忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
đường cát
đường cát
砂糖
名词
CEFR A2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— đường: huyền(低降) · cát: sắc(高升)
释义
砂糖,白砂糖
常用搭配
đường cát trắng
白砂糖
thêm đường cát
加砂糖
例句
Tôi thích uống cà phê với đường cát.
我喜欢喝加砂糖的咖啡。
Mẹ mua một ký đường cát.
妈妈买了一公斤砂糖。
厨房调料铺
hồi
八角
nước mắm
鱼露
dầu mè
香油
bột ngọt
味精
cay tê
麻辣
phân bón hóa học
化肥
常见问题
砂糖用越南语怎么说?
「砂糖」的越南语是 đường cát。
đường cát 是什么意思?
đường cát 在越南语中意思是「砂糖」,词性为名词。砂糖,白砂糖。
đường cát 怎么读?
đường cát 有 2 个音节:đường: huyền(低降) · cát: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
đường cát 怎么造句?
例如:Tôi thích uống cà phê với đường cát.(我喜欢喝加砂糖的咖啡。);Mẹ mua một ký đường cát.(妈妈买了一公斤砂糖。)。
想真正记住「đường cát」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store