忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
S
/
sâu thẳm
sâu thẳm
深处
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— sâu: ngang(平调) · thẳm: hỏi(降升)
?
释义
内心深处、最深的地方
常用搭配
trong sâu thẳm trái tim
在内心深处
例句
Trong sâu thẳm, tôi vẫn nhớ cô ấy.
在内心深处,我仍然想念她。
Nỗi buồn sâu thẳm khó nói ra.
深处的悲伤难以诉说。
空间位置进阶
hướng lên
向上
trên bờ
岸上
tránh xa
远离
dọc theo
沿着
băng qua
跨
chiều sâu
纵深
常见问题
深处用越南语怎么说?
「深处」的越南语是 sâu thẳm。
sâu thẳm 是什么意思?
sâu thẳm 在越南语中意思是「深处」,词性为名词。内心深处、最深的地方。
sâu thẳm 怎么读?
sâu thẳm 有 2 个音节:sâu: ngang(平调) · thẳm: hỏi(降升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
sâu thẳm 常用吗?
sâu thẳm 在越南语最常用的 5000 个词之内。
sâu thẳm 怎么造句?
例如:Trong sâu thẳm, tôi vẫn nhớ cô ấy.(在内心深处,我仍然想念她。);Nỗi buồn sâu thẳm khó nói ra.(深处的悲伤难以诉说。)。
想真正记住「sâu thẳm」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store