忆单词忆单词

ba chiều

三维

名词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— ba: ngang(平调) · chiều: huyền(低降)

ba chiều 三维

释义

常用搭配

không gian ba chiều
三维空间
mô hình ba chiều
三维模型

例句

Hình lập phương là vật thể ba chiều.
立方体是三维物体。
Phim ba chiều rất sống động.
三维电影很生动。

出现在这些词条的例句中

图形与空间

常见问题

三维用越南语怎么说?
「三维」的越南语是 ba chiều。
ba chiều 是什么意思?
ba chiều 在越南语中意思是「三维」,词性为名词。三维空间,具有长度、宽度和高度。
ba chiều 怎么读?
ba chiều 有 2 个音节:ba: ngang(平调) · chiều: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
ba chiều 怎么造句?
例如:Hình lập phương là vật thể ba chiều.(立方体是三维物体。);Phim ba chiều rất sống động.(三维电影很生动。)。

想真正记住「ba chiều」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练