忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
sofa
sofa
沙发
名词
CEFR A2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
释义
带靠背和扶手的长椅
常用搭配
ngồi sofa
坐沙发
sofa da
皮沙发
例句
Gia đình tôi có một chiếc sofa lớn.
我家有一张大沙发。
Tôi thích nằm trên sofa.
我喜欢躺在沙发上。
家居好帮手
đồ nội thất
家具
kệ sách
书架
tủ quần áo
衣柜
bậu cửa sổ
窗台
phòng ngủ
卧室
phòng khách
客厅
常见问题
沙发用越南语怎么说?
「沙发」的越南语是 sofa。
sofa 是什么意思?
sofa 在越南语中意思是「沙发」,词性为名词。带靠背和扶手的长椅。
sofa 怎么读?
可在本页收听北部音与南部音两种读法。
sofa 怎么造句?
例如:Gia đình tôi có một chiếc sofa lớn.(我家有一张大沙发。);Tôi thích nằm trên sofa.(我喜欢躺在沙发上。)。
想真正记住「sofa」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store