忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
hàng nhái
hàng nhái
山寨
名词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— hàng: huyền(低降) · nhái: sắc(高升)
释义
山寨,仿冒品,假货
常用搭配
hàng nhái thương hiệu
山寨品牌
mua hàng nhái
买山寨货
例句
Trên thị trường có nhiều hàng nhái.
市场上有很多山寨货。
Anh ấy không thích dùng hàng nhái.
他不喜欢用山寨品。
特色建筑场景
lỗ thủng
窟窿
hầm trú ẩn
防空洞
chiến hào
战壕
hàng rào thép gai
铁丝网
trang trại chăn nuôi
养殖场
chuồng gà
鸡舍
常见问题
山寨用越南语怎么说?
「山寨」的越南语是 hàng nhái。
hàng nhái 是什么意思?
hàng nhái 在越南语中意思是「山寨」,词性为名词。山寨,仿冒品,假货。
hàng nhái 怎么读?
hàng nhái 有 2 个音节:hàng: huyền(低降) · nhái: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
hàng nhái 怎么造句?
例如:Trên thị trường có nhiều hàng nhái.(市场上有很多山寨货。);Anh ấy không thích dùng hàng nhái.(他不喜欢用山寨品。)。
想真正记住「hàng nhái」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store