忆单词忆单词

làm tổn thương

伤害

动词 CEFR B1 越南语

声调 3 个音节 —— làm: huyền(低降) · tổn: hỏi(降升) · thương: ngang(平调)

làm tổn thương 伤害

释义

常用搭配

làm tổn thương ai đó
伤害某人
làm tổn thương cảm xúc
伤害感情

例句

Tôi không muốn làm tổn thương bạn.
我不想伤害你。
Những lời nói đó làm tổn thương cô ấy.
那些话伤害了她。

出现在这些词条的例句中

状态百态

常见问题

伤害用越南语怎么说?
「伤害」的越南语是 làm tổn thương。
làm tổn thương 是什么意思?
làm tổn thương 在越南语中意思是「伤害」,词性为动词。伤害,使人受到身体或精神上的损害。
làm tổn thương 怎么读?
làm tổn thương 有 3 个音节:làm: huyền(低降) · tổn: hỏi(降升) · thương: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
làm tổn thương 怎么造句?
例如:Tôi không muốn làm tổn thương bạn.(我不想伤害你。);Những lời nói đó làm tổn thương cô ấy.(那些话伤害了她。)。

想真正记住「làm tổn thương」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练