忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
ra sân
ra sân
上场
动词
CEFR B1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— ra: ngang(平调) · sân: ngang(平调)
释义
上场,登场
常用搭配
ra sân thi đấu
上场比赛
ra sân khởi động
上场热身
例句
Cầu thủ chuẩn bị ra sân.
球员准备上场。
Anh ấy ra sân ở hiệp hai.
他在下半场上场。
出现在这些词条的例句中
sân bay
机场
đón
搭
khí thế
气势
tiễn biệt
送行
动感时刻
bay lượn
飞翔
so tài
较量
đạp
蹬
nhào tới
扑
trơn
滑
leo
爬
常见问题
上场用越南语怎么说?
「上场」的越南语是 ra sân。
ra sân 是什么意思?
ra sân 在越南语中意思是「上场」,词性为动词。上场,登场。
ra sân 怎么读?
ra sân 有 2 个音节:ra: ngang(平调) · sân: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
ra sân 怎么造句?
例如:Cầu thủ chuẩn bị ra sân.(球员准备上场。);Anh ấy ra sân ở hiệp hai.(他在下半场上场。)。
想真正记住「ra sân」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store