忆单词忆单词

ra sân

上场

动词 CEFR B1 越南语

声调 2 个音节 —— ra: ngang(平调) · sân: ngang(平调)

ra sân 上场

释义

常用搭配

ra sân thi đấu
上场比赛
ra sân khởi động
上场热身

例句

Cầu thủ chuẩn bị ra sân.
球员准备上场。
Anh ấy ra sân ở hiệp hai.
他在下半场上场。

出现在这些词条的例句中

动感时刻

常见问题

上场用越南语怎么说?
「上场」的越南语是 ra sân。
ra sân 是什么意思?
ra sân 在越南语中意思是「上场」,词性为动词。上场,登场。
ra sân 怎么读?
ra sân 有 2 个音节:ra: ngang(平调) · sân: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
ra sân 怎么造句?
例如:Cầu thủ chuẩn bị ra sân.(球员准备上场。);Anh ấy ra sân ở hiệp hai.(他在下半场上场。)。

想真正记住「ra sân」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练