忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
S
/
sinh học
sinh học
生物学
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— sinh: ngang(平调) · học: nặng(低促、带喉塞)
?
释义
研究生命现象和规律的学科
常用搭配
học sinh học
学生物
giáo viên sinh học
生物老师
例句
Tôi thích môn sinh học.
我喜欢生物课。
Cô ấy là giáo viên sinh học.
她是生物老师。
出现在这些词条的例句中
vũ khí
武器
mẫu vật
标本
chức năng
功能
nhiên liệu
燃料
chất xúc tác
催化剂
nước rửa chén
洗洁精
đa dạng
各式各样
hình thái
形态
气象与运动
mây đỏ
彩霞
trời quang mây tạnh
风和日丽
ngọn lửa
火焰
nhật thực
日食
tiết khí
节气
trong lành
清新
常见问题
生物学用越南语怎么说?
「生物学」的越南语是 sinh học。
sinh học 是什么意思?
sinh học 在越南语中意思是「生物学」,词性为名词。研究生命现象和规律的学科。
sinh học 怎么读?
sinh học 有 2 个音节:sinh: ngang(平调) · học: nặng(低促、带喉塞)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
sinh học 常用吗?
sinh học 在越南语最常用的 3000 个词之内。
sinh học 怎么造句?
例如:Tôi thích môn sinh học.(我喜欢生物课。);Cô ấy là giáo viên sinh học.(她是生物老师。)。
想真正记住「sinh học」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store