忆单词忆单词

ngọn cây

名词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— ngọn: nặng(低促、带喉塞) · cây: ngang(平调)

ngọn cây 梢

释义

常用搭配

ngọn cây cao
高高的树梢
chim đậu trên ngọn cây
鸟停在树梢

例句

Con chim đang hót trên ngọn cây.
小鸟在树梢上唱歌。
Gió thổi làm ngọn cây lay động.
风吹得树梢摇摆。

出现在这些词条的例句中

认识植物部位

常见问题

梢用越南语怎么说?
「梢」的越南语是 ngọn cây。
ngọn cây 是什么意思?
ngọn cây 在越南语中意思是「梢」,词性为名词。树梢;顶端。
ngọn cây 怎么读?
ngọn cây 有 2 个音节:ngọn: nặng(低促、带喉塞) · cây: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
ngọn cây 怎么造句?
例如:Con chim đang hót trên ngọn cây.(小鸟在树梢上唱歌。);Gió thổi làm ngọn cây lay động.(风吹得树梢摇摆。)。

想真正记住「ngọn cây」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练