忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
B
/
bàn bạc
bàn bạc
商量
动词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— bàn: huyền(低降) · bạc: nặng(低促、带喉塞)
?
释义
商量,讨论
常用搭配
bàn bạc công việc
商量工作
bàn bạc kế hoạch
商量计划
例句
Chúng ta cần bàn bạc thêm.
我们需要再商量一下。
Họ đang bàn bạc về dự án mới.
他们正在商量新项目。
出现在这些词条的例句中
đại thần
大臣
生气与态度
thái độ
态度
nào
哪
muốn
要
em gái
妹妹
bất mãn
不满
mẹ kiếp
他妈的
常见问题
商量用越南语怎么说?
「商量」的越南语是 bàn bạc。
bàn bạc 是什么意思?
bàn bạc 在越南语中意思是「商量」,词性为动词。商量,讨论。
bàn bạc 怎么读?
bàn bạc 有 2 个音节:bàn: huyền(低降) · bạc: nặng(低促、带喉塞)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
bàn bạc 常用吗?
bàn bạc 在越南语最常用的 3000 个词之内。
bàn bạc 怎么造句?
例如:Chúng ta cần bàn bạc thêm.(我们需要再商量一下。);Họ đang bàn bạc về dự án mới.(他们正在商量新项目。)。
想真正记住「bàn bạc」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store