忆单词忆单词

bàn bạc

商量

动词 CEFR B1 越南语

声调 2 个音节 —— bàn: huyền(低降) · bạc: nặng(低促、带喉塞)

bàn bạc 商量

释义

常用搭配

bàn bạc công việc
商量工作
bàn bạc kế hoạch
商量计划

例句

Chúng ta cần bàn bạc thêm.
我们需要再商量一下。
Họ đang bàn bạc về dự án mới.
他们正在商量新项目。

出现在这些词条的例句中

高效交流术

常见问题

商量用越南语怎么说?
「商量」的越南语是 bàn bạc。
bàn bạc 是什么意思?
bàn bạc 在越南语中意思是「商量」,词性为动词。商量,讨论。
bàn bạc 怎么读?
bàn bạc 有 2 个音节:bàn: huyền(低降) · bạc: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
bàn bạc 怎么造句?
例如:Chúng ta cần bàn bạc thêm.(我们需要再商量一下。);Họ đang bàn bạc về dự án mới.(他们正在商量新项目。)。

想真正记住「bàn bạc」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练