忆单词忆单词

lên đây

上来

动词 CEFR A2 越南语

声调 2 个音节 —— lên: ngang(平调) · đây: ngang(平调)

lên đây 上来

释义

常用搭配

lên đây ngồi
上来坐
mời lên đây
请上来

例句

Bạn lên đây đi.
你上来吧。
Anh ấy gọi tôi lên đây.
他叫我上来。

空间位置进阶

常见问题

上来用越南语怎么说?
「上来」的越南语是 lên đây。
lên đây 是什么意思?
lên đây 在越南语中意思是「上来」,词性为动词。上来,向上到这里。
lên đây 怎么读?
lên đây 有 2 个音节:lên: ngang(平调) · đây: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
lên đây 怎么造句?
例如:Bạn lên đây đi.(你上来吧。);Anh ấy gọi tôi lên đây.(他叫我上来。)。

想真正记住「lên đây」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练