忆单词忆单词

同形词:sản phẩm

sản phẩm

商品

名词 越南语

声调 2 个音节 —— sản: hỏi(降升) · phẩm: hỏi(降升) ?

sản phẩm 商品

释义

常用搭配

sản phẩm mới
新商品
giới thiệu sản phẩm
介绍商品

例句

Sản phẩm này rất tốt.
这个商品很好。
Họ đang giới thiệu sản phẩm mới.
他们正在介绍新商品。

相关词条

常见问题

商品用越南语怎么说?
「商品」的越南语是 sản phẩm。
sản phẩm 是什么意思?
sản phẩm 在越南语中意思是「商品」,词性为名词。可以购买或出售的物品。
sản phẩm 怎么读?
sản phẩm 有 2 个音节:sản: hỏi(降升) · phẩm: hỏi(降升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
sản phẩm 常用吗?
sản phẩm 在越南语最常用的 3000 个词之内。
sản phẩm 怎么造句?
例如:Sản phẩm này rất tốt.(这个商品很好。);Họ đang giới thiệu sản phẩm mới.(他们正在介绍新商品。)。

想真正记住「sản phẩm」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练