忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
sản phẩm
同形词:
sản phẩm
sản phẩm
商品
名词
CEFR A2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— sản: hỏi(降升) · phẩm: hỏi(降升)
释义
可以购买或出售的物品
常用搭配
sản phẩm mới
新商品
giới thiệu sản phẩm
介绍商品
例句
Sản phẩm này rất tốt.
这个商品很好。
Họ đang giới thiệu sản phẩm mới.
他们正在介绍新商品。
买卖挑选
hàng hóa
货
thương hiệu
品牌
mức giá
价位
trọng lượng
重量
mẫu mới
新款
thương hiệu lâu đời
老字号
常见问题
商品用越南语怎么说?
「商品」的越南语是 sản phẩm。
sản phẩm 是什么意思?
sản phẩm 在越南语中意思是「商品」,词性为名词。可以购买或出售的物品。
sản phẩm 怎么读?
sản phẩm 有 2 个音节:sản: hỏi(降升) · phẩm: hỏi(降升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
sản phẩm 怎么造句?
例如:Sản phẩm này rất tốt.(这个商品很好。);Họ đang giới thiệu sản phẩm mới.(他们正在介绍新商品。)。
想真正记住「sản phẩm」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store