忆单词忆单词

sân thi đấu

赛场

名词 越南语

声调 3 个音节 —— sân: ngang(平调) · thi: ngang(平调) · đấu: sắc(高升) ?

sân thi đấu 赛场

释义

常用搭配

sân thi đấu bóng đá
足球赛场
vào sân thi đấu
进入赛场

例句

Các vận động viên đã vào sân thi đấu.
运动员们已经进入赛场。
Sân thi đấu này rất lớn.
这个赛场很大。

出现在这些词条的例句中

赛事与联盟

常见问题

赛场用越南语怎么说?
「赛场」的越南语是 sân thi đấu。
sân thi đấu 是什么意思?
sân thi đấu 在越南语中意思是「赛场」,词性为名词。赛场,比赛场地。
sân thi đấu 怎么读?
sân thi đấu 有 3 个音节:sân: ngang(平调) · thi: ngang(平调) · đấu: sắc(高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
sân thi đấu 怎么造句?
例如:Các vận động viên đã vào sân thi đấu.(运动员们已经进入赛场。);Sân thi đấu này rất lớn.(这个赛场很大。)。

想真正记住「sân thi đấu」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练