忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
S
/
sân thi đấu
sân thi đấu
赛场
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
3 个音节 —— sân: ngang(平调) · thi: ngang(平调) · đấu: sắc(高升)
?
释义
赛场,比赛场地
常用搭配
sân thi đấu bóng đá
足球赛场
vào sân thi đấu
进入赛场
例句
Các vận động viên đã vào sân thi đấu.
运动员们已经进入赛场。
Sân thi đấu này rất lớn.
这个赛场很大。
出现在这些词条的例句中
ra sân
上场
vào sân
进场
赛事与联盟
trực thăng
直升机
Đại hội Thể thao châu Á
亚运会
á quân
亚军
làm mất
遗失
biên độ
幅度
xentimét
厘米
常见问题
赛场用越南语怎么说?
「赛场」的越南语是 sân thi đấu。
sân thi đấu 是什么意思?
sân thi đấu 在越南语中意思是「赛场」,词性为名词。赛场,比赛场地。
sân thi đấu 怎么读?
sân thi đấu 有 3 个音节:sân: ngang(平调) · thi: ngang(平调) · đấu: sắc(高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
sân thi đấu 怎么造句?
例如:Các vận động viên đã vào sân thi đấu.(运动员们已经进入赛场。);Sân thi đấu này rất lớn.(这个赛场很大。)。
想真正记住「sân thi đấu」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store