忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
C
/
chiều cao
chiều cao
身高
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— chiều: huyền(低降) · cao: ngang(平调)
?
释义
身高,人的高度
常用搭配
chiều cao trung bình
平均身高
tăng chiều cao
增加身高
例句
Chiều cao của anh ấy là 1m80.
他的身高是一米八。
Tôi muốn cải thiện chiều cao.
我想改善身高。
出现在这些词条的例句中
xentimét
厘米
đo
测
行程与假日
cái chết
死亡
hô hấp
呼吸
phạm tội
犯罪
tránh
避免
tinh
精
tháng sau
下个月
常见问题
身高用越南语怎么说?
「身高」的越南语是 chiều cao。
chiều cao 是什么意思?
chiều cao 在越南语中意思是「身高」,词性为名词。身高,人的高度。
chiều cao 怎么读?
chiều cao 有 2 个音节:chiều: huyền(低降) · cao: ngang(平调)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
chiều cao 常用吗?
chiều cao 在越南语最常用的 5000 个词之内。
chiều cao 怎么造句?
例如:Chiều cao của anh ấy là 1m80.(他的身高是一米八。);Tôi muốn cải thiện chiều cao.(我想改善身高。)。
想真正记住「chiều cao」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store