忆单词忆单词

sinh con

生孩子

动词 CEFR B1 越南语
sinh con 生孩子

释义

常用搭配

sinh con trai
生孩子是男孩
sinh con gái
生孩子是女孩

例句

Cô ấy vừa sinh con.
她刚生了孩子。
Họ mong muốn sinh con trong năm nay.
他们希望今年生孩子。

出现在这些词条的例句中

身体感知

常见问题

生孩子用越南语怎么说?
「生孩子」的越南语是 sinh con。
sinh con 是什么意思?
sinh con 在越南语中意思是「生孩子」,词性为动词。生孩子。
sinh con 怎么读?
可在本页收听北部音与南部音两种读法。
sinh con 怎么造句?
例如:Cô ấy vừa sinh con.(她刚生了孩子。);Họ mong muốn sinh con trong năm nay.(他们希望今年生孩子。)。

想真正记住「sinh con」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练