忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
B
/
bản thiết kế
bản thiết kế
设计图
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
3 个音节 —— bản: hỏi(降升) · thiết: sắc(高升) · kế: sắc(高升)
?
释义
建筑、工程等的设计图纸
常用搭配
xem bản thiết kế
看设计图
vẽ bản thiết kế
画设计图
例句
Kiến trúc sư đã hoàn thành bản thiết kế.
建筑师已经完成了设计图。
Chúng ta cần kiểm tra lại bản thiết kế.
我们需要重新检查设计图。
天台与户外空间
chuông điện
电铃
ứng cử viên
候选人
giải quyết xong
了却
củ sen
莲藕
xa lát
沙拉
hộp dụng cụ
工具箱
常见问题
设计图用越南语怎么说?
「设计图」的越南语是 bản thiết kế。
bản thiết kế 是什么意思?
bản thiết kế 在越南语中意思是「设计图」,词性为名词。建筑、工程等的设计图纸。
bản thiết kế 怎么读?
bản thiết kế 有 3 个音节:bản: hỏi(降升) · thiết: sắc(高升) · kế: sắc(高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
bản thiết kế 常用吗?
bản thiết kế 在越南语最常用的 5000 个词之内。
bản thiết kế 怎么造句?
例如:Kiến trúc sư đã hoàn thành bản thiết kế.(建筑师已经完成了设计图。);Chúng ta cần kiểm tra lại bản thiết kế.(我们需要重新检查设计图。)。
想真正记住「bản thiết kế」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store