忆单词忆单词

salon

沙龙

名词 CEFR C1 越南语
salon 沙龙

释义

常用搭配

salon tóc
美发沙龙
salon làm đẹp
美容沙龙

例句

Tôi thường đến salon để cắt tóc.
我常去沙龙理发。
Salon này nổi tiếng về chăm sóc da.
这家沙龙以护肤著名。

聚会邀约

常见问题

沙龙用越南语怎么说?
「沙龙」的越南语是 salon。
salon 是什么意思?
salon 在越南语中意思是「沙龙」,词性为名词。沙龙;美发厅。
salon 怎么读?
可在本页收听北部音与南部音两种读法。
salon 怎么造句?
例如:Tôi thường đến salon để cắt tóc.(我常去沙龙理发。);Salon này nổi tiếng về chăm sóc da.(这家沙龙以护肤著名。)。

想真正记住「salon」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练