忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
S
/
salon
salon
沙龙
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
释义
沙龙
美发厅
常用搭配
salon tóc
美发沙龙
salon làm đẹp
美容沙龙
例句
Tôi thường đến salon để cắt tóc.
我常去沙龙理发。
Salon này nổi tiếng về chăm sóc da.
这家沙龙以护肤著名。
艺术沙龙与创作
phác hoạ
素描
tranh sơn dầu
油画
chân máy
三脚架
sách tranh
画册
tài năng
才华
lược
梳子
常见问题
沙龙用越南语怎么说?
「沙龙」的越南语是 salon。
salon 是什么意思?
salon 在越南语中意思是「沙龙」,词性为名词。沙龙;美发厅。
salon 怎么读?
可在本页收听北部音与南部音两种读法。
salon 常用吗?
salon 在越南语最常用的 8000 个词之内。
salon 怎么造句?
例如:Tôi thường đến salon để cắt tóc.(我常去沙龙理发。);Salon này nổi tiếng về chăm sóc da.(这家沙龙以护肤著名。)。
想真正记住「salon」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store