忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
salon
salon
沙龙
名词
CEFR C1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
释义
沙龙
美发厅
常用搭配
salon tóc
美发沙龙
salon làm đẹp
美容沙龙
例句
Tôi thường đến salon để cắt tóc.
我常去沙龙理发。
Salon này nổi tiếng về chăm sóc da.
这家沙龙以护肤著名。
聚会邀约
xem náo nhiệt
看热闹
lễ hội hóa trang
狂欢
thuyền rồng
龙舟
xếp hàng
排队
tụ họp
聚会
mời khách
请客
常见问题
沙龙用越南语怎么说?
「沙龙」的越南语是 salon。
salon 是什么意思?
salon 在越南语中意思是「沙龙」,词性为名词。沙龙;美发厅。
salon 怎么读?
可在本页收听北部音与南部音两种读法。
salon 怎么造句?
例如:Tôi thường đến salon để cắt tóc.(我常去沙龙理发。);Salon này nổi tiếng về chăm sóc da.(这家沙龙以护肤著名。)。
想真正记住「salon」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store