忆单词忆单词

samsung

三星

名词 CEFR B1 越南语
samsung 三星

释义

常用搭配

điện thoại samsung
三星手机
tivi samsung
三星电视

例句

Tôi đang dùng điện thoại samsung.
我正在用三星手机。
Samsung là thương hiệu nổi tiếng.
三星是著名品牌。

知名品牌速览

常见问题

三星用越南语怎么说?
「三星」的越南语是 samsung。
samsung 是什么意思?
samsung 在越南语中意思是「三星」,词性为名词。三星(韩国著名电子企业)。
samsung 怎么读?
可在本页收听北部音与南部音两种读法。
samsung 怎么造句?
例如:Tôi đang dùng điện thoại samsung.(我正在用三星手机。);Samsung là thương hiệu nổi tiếng.(三星是著名品牌。)。

想真正记住「samsung」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练