忆单词忆单词

bên trên

上头

名词 越南语

声调 2 个音节 —— bên: ngang(平调) · trên: ngang(平调) ?

bên trên 上头

释义

常用搭配

ở bên trên
在上头
phía bên trên
上头

例句

Có một cái đèn ở bên trên.
上头有一盏灯。
Anh ấy đứng ở bên trên nhìn xuống.
他站在上头往下看。

相关词条

常见问题

上头用越南语怎么说?
「上头」的越南语是 bên trên。
bên trên 是什么意思?
bên trên 在越南语中意思是「上头」,词性为名词。上面,上方。
bên trên 怎么读?
bên trên 有 2 个音节:bên: ngang(平调) · trên: ngang(平调)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
bên trên 常用吗?
bên trên 在越南语最常用的 5000 个词之内。
bên trên 怎么造句?
例如:Có một cái đèn ở bên trên.(上头有一盏灯。);Anh ấy đứng ở bên trên nhìn xuống.(他站在上头往下看。)。

想真正记住「bên trên」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练