忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
sông núi
sông núi
山川
名词
CEFR B1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— sông: ngang(平调) · núi: sắc(高升)
释义
山河,山川
常用搭配
sông núi tươi đẹp
美丽的山川
bảo vệ sông núi
保护山川
例句
Việt Nam có sông núi hùng vĩ.
越南有壮丽的山川。
Chúng ta phải giữ gìn sông núi.
我们要保护山川。
地形与水域
nhánh sông
支流
hoang
荒
mặt nước
水面
hồ
湖
vĩ độ
纬度
lòng chảo
盆地
常见问题
山川用越南语怎么说?
「山川」的越南语是 sông núi。
sông núi 是什么意思?
sông núi 在越南语中意思是「山川」,词性为名词。山河,山川。
sông núi 怎么读?
sông núi 有 2 个音节:sông: ngang(平调) · núi: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
sông núi 怎么造句?
例如:Việt Nam có sông núi hùng vĩ.(越南有壮丽的山川。);Chúng ta phải giữ gìn sông núi.(我们要保护山川。)。
想真正记住「sông núi」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store