忆单词忆单词

đổi thân phận

身份互换

动词 越南语

声调 3 个音节 —— đổi: hỏi(降升) · thân: ngang(平调) · phận: nặng(低促、带喉塞) ?

đổi thân phận 身份互换

释义

常用搭配

đổi thân phận với nhau
身份互换

例句

Hai người đã đổi thân phận cho nhau.
两个人进行了身份互换。
Phim này nói về việc đổi thân phận.
这部电影讲述了身份互换。

出现在这些词条的例句中

休闲聚会与冒险

常见问题

身份互换用越南语怎么说?
「身份互换」的越南语是 đổi thân phận。
đổi thân phận 是什么意思?
đổi thân phận 在越南语中意思是「身份互换」,词性为动词。互相交换身份或角色。
đổi thân phận 怎么读?
đổi thân phận 有 3 个音节:đổi: hỏi(降升) · thân: ngang(平调) · phận: nặng(低促、带喉塞)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
đổi thân phận 怎么造句?
例如:Hai người đã đổi thân phận cho nhau.(两个人进行了身份互换。);Phim này nói về việc đổi thân phận.(这部电影讲述了身份互换。)。

想真正记住「đổi thân phận」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练