忆单词忆单词

chờ cơ hội

伺机

动词 CEFR C1 越南语

声调 3 个音节 —— chờ: huyền(低降) · cơ: ngang(平调) · hội: nặng(低促、带喉塞)

chờ cơ hội 伺机

释义

常用搭配

chờ cơ hội phản công
伺机反击
chờ cơ hội hành động
伺机行动

例句

Anh ấy luôn chờ cơ hội để phát triển.
他总是在伺机发展。
Chúng tôi đang chờ cơ hội thích hợp.
我们正在伺机合适的机会。

出现在这些词条的例句中

时间表达进阶

常见问题

伺机用越南语怎么说?
「伺机」的越南语是 chờ cơ hội。
chờ cơ hội 是什么意思?
chờ cơ hội 在越南语中意思是「伺机」,词性为动词。等待机会,寻找时机。
chờ cơ hội 怎么读?
chờ cơ hội 有 3 个音节:chờ: huyền(低降) · cơ: ngang(平调) · hội: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
chờ cơ hội 怎么造句?
例如:Anh ấy luôn chờ cơ hội để phát triển.(他总是在伺机发展。);Chúng tôi đang chờ cơ hội thích hợp.(我们正在伺机合适的机会。)。

想真正记住「chờ cơ hội」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练