忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
V
/
vóc dáng
vóc dáng
身材
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— vóc: sắc(高升) · dáng: sắc(高升)
?
释义
身体的体型、身形
常用搭配
vóc dáng cân đối
身材匀称
vóc dáng nhỏ nhắn
身材娇小
例句
Cô ấy có vóc dáng đẹp.
她身材很好。
Tập thể dục giúp cải thiện vóc dáng.
锻炼有助于改善身材。
就医与诊断流程
đâm
撞
vết thương
伤口
gãy
折
cứu mạng
救命
ôxy
氧气
y tá
护士
常见问题
身材用越南语怎么说?
「身材」的越南语是 vóc dáng。
vóc dáng 是什么意思?
vóc dáng 在越南语中意思是「身材」,词性为名词。身体的体型、身形。
vóc dáng 怎么读?
vóc dáng 有 2 个音节:vóc: sắc(高升) · dáng: sắc(高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
vóc dáng 常用吗?
vóc dáng 在越南语最常用的 8000 个词之内。
vóc dáng 怎么造句?
例如:Cô ấy có vóc dáng đẹp.(她身材很好。);Tập thể dục giúp cải thiện vóc dáng.(锻炼有助于改善身材。)。
想真正记住「vóc dáng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store