忆单词忆单词

sinh thái

生态

名词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— sinh: ngang(平调) · thái: sắc(高升)

sinh thái 生态

释义

常用搭配

hệ sinh thái
生态系统
bảo vệ sinh thái
保护生态

例句

Chúng ta cần bảo vệ sinh thái.
我们需要保护生态。
Hệ sinh thái đang bị đe dọa.
生态系统正受到威胁。

出现在这些词条的例句中

相关词条

常见问题

生态用越南语怎么说?
「生态」的越南语是 sinh thái。
sinh thái 是什么意思?
sinh thái 在越南语中意思是「生态」,词性为名词。生态,生态系统。
sinh thái 怎么读?
sinh thái 有 2 个音节:sinh: ngang(平调) · thái: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
sinh thái 怎么造句?
例如:Chúng ta cần bảo vệ sinh thái.(我们需要保护生态。);Hệ sinh thái đang bị đe dọa.(生态系统正受到威胁。)。

想真正记住「sinh thái」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练