忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
D
/
đường núi
đường núi
山路
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— đường: huyền(低降) · núi: sắc(高升)
?
释义
山间的道路
常用搭配
đi đường núi
走山路
leo đường núi
爬山路
例句
Chúng tôi đi bộ trên đường núi.
我们在山路上步行。
Đường núi này rất quanh co.
这条山路很曲折。
水果与就餐
xe ôm
摩托出租车
pô xe
排气管
đèn giao thông
红绿灯
quá cảnh
过境
mắc cạn
搁浅
đài phun nước
喷泉
常见问题
山路用越南语怎么说?
「山路」的越南语是 đường núi。
đường núi 是什么意思?
đường núi 在越南语中意思是「山路」,词性为名词。山间的道路。
đường núi 怎么读?
đường núi 有 2 个音节:đường: huyền(低降) · núi: sắc(高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
đường núi 常用吗?
đường núi 在越南语最常用的 8000 个词之内。
đường núi 怎么造句?
例如:Chúng tôi đi bộ trên đường núi.(我们在山路上步行。);Đường núi này rất quanh co.(这条山路很曲折。)。
想真正记住「đường núi」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store