忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
sâu nặng
sâu nặng
深情
形容词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— sâu: ngang(平调) · nặng: nặng(低促、带喉塞)
释义
深情,感情深厚
常用搭配
tình cảm sâu nặng
深情感情
yêu sâu nặng
深情地爱
例句
Tình mẹ con thật sâu nặng.
母子深情。
Anh ấy dành cho cô ấy tình cảm sâu nặng.
他对她深情。
出现在这些词条的例句中
ân tình
恩情
情绪百态
đáng xấu hổ
可耻
tinh tế
微妙
tự kiểm điểm
反省
nổi giận
发火
tăng cao
高涨
thiện ý
善意
常见问题
深情用越南语怎么说?
「深情」的越南语是 sâu nặng。
sâu nặng 是什么意思?
sâu nặng 在越南语中意思是「深情」,词性为形容词。深情,感情深厚。
sâu nặng 怎么读?
sâu nặng 有 2 个音节:sâu: ngang(平调) · nặng: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
sâu nặng 怎么造句?
例如:Tình mẹ con thật sâu nặng.(母子深情。);Anh ấy dành cho cô ấy tình cảm sâu nặng.(他对她深情。)。
想真正记住「sâu nặng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store