忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
sợ rằng
sợ rằng
生怕
副词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— sợ: nặng(低促、带喉塞) · rằng: huyền(低降)
释义
生怕,担心会发生不好的事
常用搭配
sợ rằng không kịp
生怕来不及
sợ rằng thất bại
生怕失败
例句
Tôi sợ rằng trời sẽ mưa.
我生怕天会下雨。
Cô ấy sợ rằng mình sẽ bị trễ.
她生怕自己会迟到。
情绪百态
lo lắng bất an
提心吊胆
khinh miệt
轻蔑
nản lòng
灰心
phấn khởi
兴高采烈
mất hứng
扫兴
suy tàn
没落
常见问题
生怕用越南语怎么说?
「生怕」的越南语是 sợ rằng。
sợ rằng 是什么意思?
sợ rằng 在越南语中意思是「生怕」,词性为副词。生怕,担心会发生不好的事。
sợ rằng 怎么读?
sợ rằng 有 2 个音节:sợ: nặng(低促、带喉塞) · rằng: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
sợ rằng 怎么造句?
例如:Tôi sợ rằng trời sẽ mưa.(我生怕天会下雨。);Cô ấy sợ rằng mình sẽ bị trễ.(她生怕自己会迟到。)。
想真正记住「sợ rằng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store