忆单词忆单词

mặt bằng kinh doanh

商铺

名词 CEFR B2 越南语

声调 4 个音节 —— mặt: nặng(低促、带喉塞) · bằng: huyền(低降) · kinh: ngang(平调) · doanh: ngang(平调)

mặt bằng kinh doanh 商铺

释义

常用搭配

thuê mặt bằng kinh doanh
租商铺
mở mặt bằng kinh doanh
开商铺

例句

Chúng tôi đang tìm mặt bằng kinh doanh phù hợp.
我们正在找合适的商铺。
Giá thuê mặt bằng kinh doanh ở đây khá cao.
这里的商铺租金很高。

住房事务全掌握

常见问题

商铺用越南语怎么说?
「商铺」的越南语是 mặt bằng kinh doanh。
mặt bằng kinh doanh 是什么意思?
mặt bằng kinh doanh 在越南语中意思是「商铺」,词性为名词。用于商业经营的店铺或场地。
mặt bằng kinh doanh 怎么读?
mặt bằng kinh doanh 有 4 个音节:mặt: nặng(低促、带喉塞) · bằng: huyền(低降) · kinh: ngang(平调) · doanh: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
mặt bằng kinh doanh 怎么造句?
例如:Chúng tôi đang tìm mặt bằng kinh doanh phù hợp.(我们正在找合适的商铺。);Giá thuê mặt bằng kinh doanh ở đây khá cao.(这里的商铺租金很高。)。

想真正记住「mặt bằng kinh doanh」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练