忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
D
/
độ sâu
độ sâu
深度
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— độ: nặng(低促、带喉塞) · sâu: ngang(平调)
?
释义
深度,深浅程度
常用搭配
độ sâu biển
海洋深度
độ sâu mực nước
水位深度
例句
Độ sâu của hồ này là 10 mét.
这个湖的深度是10米。
Chúng tôi đo độ sâu bằng thiết bị.
我们用仪器测量深度。
住房租赁与园林
vườn cảnh
园林
gọi điện
通话
một khi
一旦
y học
医学
y dược
医药
băng keo
胶带
常见问题
深度用越南语怎么说?
「深度」的越南语是 độ sâu。
độ sâu 是什么意思?
độ sâu 在越南语中意思是「深度」,词性为名词。深度,深浅程度。
độ sâu 怎么读?
độ sâu 有 2 个音节:độ: nặng(低促、带喉塞) · sâu: ngang(平调)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
độ sâu 常用吗?
độ sâu 在越南语最常用的 5000 个词之内。
độ sâu 怎么造句?
例如:Độ sâu của hồ này là 10 mét.(这个湖的深度是10米。);Chúng tôi đo độ sâu bằng thiết bị.(我们用仪器测量深度。)。
想真正记住「độ sâu」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store