忆单词忆单词

báo cáo lên

上报

动词 越南语

声调 3 个音节 —— báo: sắc(高升) · cáo: sắc(高升) · lên: ngang(平调) ?

báo cáo lên 上报

释义

常用搭配

báo cáo lên cấp trên
向上级上报
báo cáo lên lãnh đạo
上报给领导

例句

Tôi đã báo cáo lên sếp.
我已经向老板上报了。
Vấn đề này cần báo cáo lên cấp trên.
这个问题需要上报给上级。

高效办公

常见问题

上报用越南语怎么说?
「上报」的越南语是 báo cáo lên。
báo cáo lên 是什么意思?
báo cáo lên 在越南语中意思是「上报」,词性为动词。向上级报告,上报。
báo cáo lên 怎么读?
báo cáo lên 有 3 个音节:báo: sắc(高升) · cáo: sắc(高升) · lên: ngang(平调)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
báo cáo lên 常用吗?
báo cáo lên 在越南语最常用的 8000 个词之内。
báo cáo lên 怎么造句?
例如:Tôi đã báo cáo lên sếp.(我已经向老板上报了。);Vấn đề này cần báo cáo lên cấp trên.(这个问题需要上报给上级。)。

想真正记住「báo cáo lên」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练