忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
S
/
sống chết
sống chết
生死
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— sống: sắc(高升) · chết: sắc(高升)
?
释义
生死,生命与死亡
常用搭配
vấn đề sống chết
生死问题
ranh giới sống chết
生死边界
例句
Đó là cuộc chiến sống chết.
那是一场生死之战。
Anh ấy đã vượt qua ranh giới sống chết.
他已经跨越了生死边界。
网购与快递
pin dự phòng
充电宝
chuỗi
连锁
quầy hàng
摊位
tiếp kiến
接见
hoa sen
莲花
hoa cúc
菊花
常见问题
生死用越南语怎么说?
「生死」的越南语是 sống chết。
sống chết 是什么意思?
sống chết 在越南语中意思是「生死」,词性为名词。生死,生命与死亡。
sống chết 怎么读?
sống chết 有 2 个音节:sống: sắc(高升) · chết: sắc(高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
sống chết 常用吗?
sống chết 在越南语最常用的 5000 个词之内。
sống chết 怎么造句?
例如:Đó là cuộc chiến sống chết.(那是一场生死之战。);Anh ấy đã vượt qua ranh giới sống chết.(他已经跨越了生死边界。)。
想真正记住「sống chết」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store