忆单词忆单词

sống chết

生死

名词 越南语

声调 2 个音节 —— sống: sắc(高升) · chết: sắc(高升) ?

sống chết 生死

释义

常用搭配

vấn đề sống chết
生死问题
ranh giới sống chết
生死边界

例句

Đó là cuộc chiến sống chết.
那是一场生死之战。
Anh ấy đã vượt qua ranh giới sống chết.
他已经跨越了生死边界。

网购与快递

常见问题

生死用越南语怎么说?
「生死」的越南语是 sống chết。
sống chết 是什么意思?
sống chết 在越南语中意思是「生死」,词性为名词。生死,生命与死亡。
sống chết 怎么读?
sống chết 有 2 个音节:sống: sắc(高升) · chết: sắc(高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
sống chết 常用吗?
sống chết 在越南语最常用的 5000 个词之内。
sống chết 怎么造句?
例如:Đó là cuộc chiến sống chết.(那是一场生死之战。);Anh ấy đã vượt qua ranh giới sống chết.(他已经跨越了生死边界。)。

想真正记住「sống chết」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练