忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
cấp trên
cấp trên
上级
名词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— cấp: sắc(高升) · trên: ngang(平调)
释义
上级,上司
常用搭配
báo cáo cấp trên
向上级汇报
ý kiến cấp trên
上级意见
例句
Tôi sẽ hỏi ý kiến cấp trên.
我会请示上级意见。
Cấp trên của tôi rất nghiêm khắc.
我的上级很严格。
出现在这些词条的例句中
nịnh bợ
巴结
mời rượu
敬酒
vâng lời
顺从
hống hách
盛气凌人
phục tùng
服从
làm phật ý
得罪
báo cáo lên
上报
xin chỉ thị
请示
职场身份全掌握
đắc cử
当选
đi công tác
出差
trực ban
值班
nhân lực
人力
người tiêu dùng
消费者
danh hiệu
称号
常见问题
上级用越南语怎么说?
「上级」的越南语是 cấp trên。
cấp trên 是什么意思?
cấp trên 在越南语中意思是「上级」,词性为名词。上级,上司。
cấp trên 怎么读?
cấp trên 有 2 个音节:cấp: sắc(高升) · trên: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
cấp trên 怎么造句?
例如:Tôi sẽ hỏi ý kiến cấp trên.(我会请示上级意见。);Cấp trên của tôi rất nghiêm khắc.(我的上级很严格。)。
想真正记住「cấp trên」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store