忆单词忆单词

cấp trên

上级

名词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— cấp: sắc(高升) · trên: ngang(平调)

cấp trên 上级

释义

常用搭配

báo cáo cấp trên
向上级汇报
ý kiến cấp trên
上级意见

例句

Tôi sẽ hỏi ý kiến cấp trên.
我会请示上级意见。
Cấp trên của tôi rất nghiêm khắc.
我的上级很严格。

出现在这些词条的例句中

职场身份全掌握

常见问题

上级用越南语怎么说?
「上级」的越南语是 cấp trên。
cấp trên 是什么意思?
cấp trên 在越南语中意思是「上级」,词性为名词。上级,上司。
cấp trên 怎么读?
cấp trên 有 2 个音节:cấp: sắc(高升) · trên: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
cấp trên 怎么造句?
例如:Tôi sẽ hỏi ý kiến cấp trên.(我会请示上级意见。);Cấp trên của tôi rất nghiêm khắc.(我的上级很严格。)。

想真正记住「cấp trên」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练