忆单词忆单词

xin đăng cai

申办

动词 越南语

声调 3 个音节 —— xin: ngang(平调) · đăng: ngang(平调) · cai: ngang(平调) ?

xin đăng cai 申办

释义

常用搭配

xin đăng cai tổ chức
申办主办
xin đăng cai sự kiện
申办活动

例句

Thành phố này xin đăng cai Thế vận hội.
这个城市申办奥运会。
Chúng tôi muốn xin đăng cai hội nghị.
我们想申办会议。

海边假日

常见问题

申办用越南语怎么说?
「申办」的越南语是 xin đăng cai。
xin đăng cai 是什么意思?
xin đăng cai 在越南语中意思是「申办」,词性为动词。正式申请主办某项活动。
xin đăng cai 怎么读?
xin đăng cai 有 3 个音节:xin: ngang(平调) · đăng: ngang(平调) · cai: ngang(平调)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
xin đăng cai 怎么造句?
例如:Thành phố này xin đăng cai Thế vận hội.(这个城市申办奥运会。);Chúng tôi muốn xin đăng cai hội nghị.(我们想申办会议。)。

想真正记住「xin đăng cai」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练