忆单词忆单词

sinh tồn

生存

动词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— sinh: ngang(平调) · tồn: huyền(低降)

sinh tồn 生存

释义

常用搭配

sinh tồn trong rừng
在森林中生存
kỹ năng sinh tồn
生存技能

例句

Động vật phải sinh tồn trong môi trường khắc nghiệt.
动物必须在恶劣环境中生存。
Chúng ta học kỹ năng sinh tồn.
我们学习生存技能。

出现在这些词条的例句中

相关词条

常见问题

生存用越南语怎么说?
「生存」的越南语是 sinh tồn。
sinh tồn 是什么意思?
sinh tồn 在越南语中意思是「生存」,词性为动词。生存,存活。
sinh tồn 怎么读?
sinh tồn 有 2 个音节:sinh: ngang(平调) · tồn: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
sinh tồn 怎么造句?
例如:Động vật phải sinh tồn trong môi trường khắc nghiệt.(动物必须在恶劣环境中生存。);Chúng ta học kỹ năng sinh tồn.(我们学习生存技能。)。

想真正记住「sinh tồn」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练