忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
sức sống
sức sống
生机
名词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— sức: sắc(高升) · sống: sắc(高升)
释义
生机,生命力,活力
常用搭配
tràn đầy sức sống
充满生机
mất sức sống
失去生机
例句
Cây cối tràn đầy sức sống.
树木充满生机。
Khu phố này mất sức sống.
这个街区失去了生机。
出现在这些词条的例句中
tràn đầy
充满
tràn đầy sức sống
朝气蓬勃
大自然的奇观
dã ngoại
野外
thiên nhiên
自然
xoáy nước
旋涡
gào thét
呼啸
chất đống
堆积
kết tinh
结晶
常见问题
生机用越南语怎么说?
「生机」的越南语是 sức sống。
sức sống 是什么意思?
sức sống 在越南语中意思是「生机」,词性为名词。生机,生命力,活力。
sức sống 怎么读?
sức sống 有 2 个音节:sức: sắc(高升) · sống: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
sức sống 怎么造句?
例如:Cây cối tràn đầy sức sống.(树木充满生机。);Khu phố này mất sức sống.(这个街区失去了生机。)。
想真正记住「sức sống」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store