忆单词忆单词

xóa bạn bè

删除好友

动词 CEFR B1 越南语

声调 3 个音节 —— xóa: sắc(高升) · bạn: nặng(低促、带喉塞) · bè: huyền(低降)

xóa bạn bè 删除好友

释义

常用搭配

xóa bạn bè trên Facebook
在脸书上删除好友
bị xóa bạn bè
被删除好友

例句

Tôi đã xóa bạn bè với anh ấy.
我已经把他删除好友了。
Cô ấy xóa bạn bè trên mạng xã hội.
她在社交网络上删除好友。

数字生活词汇

常见问题

删除好友用越南语怎么说?
「删除好友」的越南语是 xóa bạn bè。
xóa bạn bè 是什么意思?
xóa bạn bè 在越南语中意思是「删除好友」,词性为动词。删除好友。
xóa bạn bè 怎么读?
xóa bạn bè 有 3 个音节:xóa: sắc(高升) · bạn: nặng(低促、带喉塞) · bè: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
xóa bạn bè 怎么造句?
例如:Tôi đã xóa bạn bè với anh ấy.(我已经把他删除好友了。);Cô ấy xóa bạn bè trên mạng xã hội.(她在社交网络上删除好友。)。

想真正记住「xóa bạn bè」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练