忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
Giáng Sinh
Giáng Sinh
圣诞节
名词
CEFR A2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— Giáng: sắc(高升) · Sinh: ngang(平调)
释义
基督教纪念耶稣诞生的节日,通常在12月25日庆祝
常用搭配
cây Giáng Sinh
圣诞节树
quà Giáng Sinh
圣诞节礼物
例句
Chúng tôi trang trí cây Giáng Sinh.
我们装饰圣诞节树。
Gia đình tôi quây quần vào dịp Giáng Sinh.
圣诞节时我们全家团聚。
出现在这些词条的例句中
tháng Mười Hai
十二月
西方节庆日历
Halloween
万圣节
Cá tháng Tư
愚人节
Ngày Valentine
情人节
Lễ Phục Sinh
复活节
cây thông Noel
圣诞树
Ngày của Mẹ
母亲节
常见问题
圣诞节用越南语怎么说?
「圣诞节」的越南语是 Giáng Sinh。
Giáng Sinh 是什么意思?
Giáng Sinh 在越南语中意思是「圣诞节」,词性为名词。基督教纪念耶稣诞生的节日,通常在12月25日庆祝。
Giáng Sinh 怎么读?
Giáng Sinh 有 2 个音节:Giáng: sắc(高升) · Sinh: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
Giáng Sinh 怎么造句?
例如:Chúng tôi trang trí cây Giáng Sinh.(我们装饰圣诞节树。);Gia đình tôi quây quần vào dịp Giáng Sinh.(圣诞节时我们全家团聚。)。
想真正记住「Giáng Sinh」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store