忆单词忆单词

Giáng Sinh

圣诞节

名词 CEFR A2 越南语

声调 2 个音节 —— Giáng: sắc(高升) · Sinh: ngang(平调)

Giáng Sinh 圣诞节

释义

常用搭配

cây Giáng Sinh
圣诞节树
quà Giáng Sinh
圣诞节礼物

例句

Chúng tôi trang trí cây Giáng Sinh.
我们装饰圣诞节树。
Gia đình tôi quây quần vào dịp Giáng Sinh.
圣诞节时我们全家团聚。

出现在这些词条的例句中

西方节庆日历

常见问题

圣诞节用越南语怎么说?
「圣诞节」的越南语是 Giáng Sinh。
Giáng Sinh 是什么意思?
Giáng Sinh 在越南语中意思是「圣诞节」,词性为名词。基督教纪念耶稣诞生的节日,通常在12月25日庆祝。
Giáng Sinh 怎么读?
Giáng Sinh 有 2 个音节:Giáng: sắc(高升) · Sinh: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
Giáng Sinh 怎么造句?
例如:Chúng tôi trang trí cây Giáng Sinh.(我们装饰圣诞节树。);Gia đình tôi quây quần vào dịp Giáng Sinh.(圣诞节时我们全家团聚。)。

想真正记住「Giáng Sinh」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练