忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
chân máy
chân máy
三脚架
名词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— chân: ngang(平调) · máy: sắc(高升)
释义
三脚架,照相机支架
常用搭配
chân máy ảnh
相机三脚架
例句
Tôi dùng chân máy để chụp ảnh nhóm.
我用三脚架拍合影。
Chân máy giúp giữ máy ảnh ổn định.
三脚架有助于保持相机稳定。
相关词条
chân không
真空
chân lý
真理
chán nản
沮丧
chán ngắt
没劲
常见问题
三脚架用越南语怎么说?
「三脚架」的越南语是 chân máy。
chân máy 是什么意思?
chân máy 在越南语中意思是「三脚架」,词性为名词。三脚架,照相机支架。
chân máy 怎么读?
chân máy 有 2 个音节:chân: ngang(平调) · máy: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
chân máy 怎么造句?
例如:Tôi dùng chân máy để chụp ảnh nhóm.(我用三脚架拍合影。);Chân máy giúp giữ máy ảnh ổn định.(三脚架有助于保持相机稳定。)。
想真正记住「chân máy」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store