忆单词忆单词

sinh đẻ

生育

动词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— sinh: ngang(平调) · đẻ: hỏi(降升)

sinh đẻ 生育

释义

常用搭配

sinh đẻ tự nhiên
自然生育
khả năng sinh đẻ
生育能力

例句

Cô ấy vừa mới sinh đẻ xong.
她刚刚生育完。
Khả năng sinh đẻ của loài này rất cao.
这种动物的生育能力很强。

亲情与家族

常见问题

生育用越南语怎么说?
「生育」的越南语是 sinh đẻ。
sinh đẻ 是什么意思?
sinh đẻ 在越南语中意思是「生育」,词性为动词。生孩子,繁殖后代。
sinh đẻ 怎么读?
sinh đẻ 有 2 个音节:sinh: ngang(平调) · đẻ: hỏi(降升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
sinh đẻ 怎么造句?
例如:Cô ấy vừa mới sinh đẻ xong.(她刚刚生育完。);Khả năng sinh đẻ của loài này rất cao.(这种动物的生育能力很强。)。

想真正记住「sinh đẻ」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练