忆单词忆单词

khi còn sống

生前

短语 越南语

声调 3 个音节 —— khi: ngang(平调) · còn: huyền(低降) · sống: sắc(高升) ?

khi còn sống 生前

释义

常用搭配

khi còn sống cha tôi rất nghiêm khắc
生前我父亲很严格
khi còn sống bà ấy thích ca hát
她生前喜欢唱歌

例句

Khi còn sống, ông ấy rất tốt bụng.
他生前非常善良。
Tôi muốn biết ông ấy đã làm gì khi còn sống.
我想知道他生前做过什么。

人生节点

常见问题

生前用越南语怎么说?
「生前」的越南语是 khi còn sống。
khi còn sống 是什么意思?
khi còn sống 在越南语中意思是「生前」,词性为短语。在世时;活着的时候。
khi còn sống 怎么读?
khi còn sống 有 3 个音节:khi: ngang(平调) · còn: huyền(低降) · sống: sắc(高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
khi còn sống 常用吗?
khi còn sống 在越南语最常用的 8000 个词之内。
khi còn sống 怎么造句?
例如:Khi còn sống, ông ấy rất tốt bụng.(他生前非常善良。);Tôi muốn biết ông ấy đã làm gì khi còn sống.(我想知道他生前做过什么。)。

想真正记住「khi còn sống」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练