忆单词忆单词

nhiếp ảnh gia

摄影师

名词 CEFR B1 越南语

声调 3 个音节 —— nhiếp: sắc(高升) · ảnh: hỏi(降升) · gia: ngang(平调)

nhiếp ảnh gia 摄影师

释义

常用搭配

nhiếp ảnh gia chuyên nghiệp
专业摄影师
nhiếp ảnh gia tự do
自由摄影师

例句

Anh ấy là một nhiếp ảnh gia nổi tiếng.
他是一位著名的摄影师。
Nhiếp ảnh gia đang chụp ảnh cưới.
摄影师正在拍婚纱照。

出现在这些词条的例句中

职场身份全掌握

常见问题

摄影师用越南语怎么说?
「摄影师」的越南语是 nhiếp ảnh gia。
nhiếp ảnh gia 是什么意思?
nhiếp ảnh gia 在越南语中意思是「摄影师」,词性为名词。以摄影为职业的人,摄影师。
nhiếp ảnh gia 怎么读?
nhiếp ảnh gia 有 3 个音节:nhiếp: sắc(高升) · ảnh: hỏi(降升) · gia: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
nhiếp ảnh gia 怎么造句?
例如:Anh ấy là một nhiếp ảnh gia nổi tiếng.(他是一位著名的摄影师。);Nhiếp ảnh gia đang chụp ảnh cưới.(摄影师正在拍婚纱照。)。

想真正记住「nhiếp ảnh gia」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练