忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
M
/
má hồng
má hồng
腮红
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— má: sắc(高升) · hồng: huyền(低降)
?
释义
腮红,化妆品用于脸颊上色
常用搭配
dùng má hồng
使用腮红
má hồng dạng kem
膏状腮红
例句
Cô ấy đánh má hồng rất nhẹ.
她腮红涂得很淡。
Má hồng giúp khuôn mặt tươi tắn hơn.
腮红让脸色更有精神。
衣物护理与修补
làm móng
美甲
nhân tính
人性
xác
尸体
dây chuyền bạc
银项链
làm nổi bật
衬托
ý tốt
好意
常见问题
腮红用越南语怎么说?
「腮红」的越南语是 má hồng。
má hồng 是什么意思?
má hồng 在越南语中意思是「腮红」,词性为名词。腮红,化妆品用于脸颊上色。
má hồng 怎么读?
má hồng 有 2 个音节:má: sắc(高升) · hồng: huyền(低降)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
má hồng 常用吗?
má hồng 在越南语最常用的 8000 个词之内。
má hồng 怎么造句?
例如:Cô ấy đánh má hồng rất nhẹ.(她腮红涂得很淡。);Má hồng giúp khuôn mặt tươi tắn hơn.(腮红让脸色更有精神。)。
想真正记住「má hồng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store