忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
mang hộ
mang hộ
捎
动词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— mang: ngang(平调) · hộ: nặng(低促、带喉塞)
释义
捎带
顺便带
常用搭配
mang hộ đồ
捎东西
mang hộ thư
捎信
例句
Bạn có thể mang hộ tôi cái này không?
你能帮我捎一下这个吗?
Anh ấy mang hộ tôi một bức thư.
他帮我捎了一封信。
出现在这些词条的例句中
hộ chiếu
护照
出行必备动词
khởi hành
启程
tiến gần
逼近
rẽ
转弯
khứ hồi
往返
quá cảnh
过境
tiện đường
顺路
常见问题
捎用越南语怎么说?
「捎」的越南语是 mang hộ。
mang hộ 是什么意思?
mang hộ 在越南语中意思是「捎」,词性为动词。捎带;顺便带。
mang hộ 怎么读?
mang hộ 有 2 个音节:mang: ngang(平调) · hộ: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
mang hộ 怎么造句?
例如:Bạn có thể mang hộ tôi cái này không?(你能帮我捎一下这个吗?);Anh ấy mang hộ tôi một bức thư.(他帮我捎了一封信。)。
想真正记住「mang hộ」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store