忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
A
/
ấm đun nước
ấm đun nước
烧水壶
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
3 个音节 —— ấm: sắc(高升) · đun: ngang(平调) · nước: sắc(高升)
?
释义
用于烧水的壶
常用搭配
đun nước bằng ấm đun nước
用烧水壶烧水
ấm đun nước điện
电烧水壶
例句
Tôi đang đun nước bằng ấm đun nước.
我正在用烧水壶烧水。
Ấm đun nước này sôi rất nhanh.
这个烧水壶烧得很快。
家中安全与防护
thợ hồ
泥瓦工
hậu nhân
后人
bác
伯伯
hạng nặng
重量级
run rẩy
发抖
ủng hộ
拥护
常见问题
烧水壶用越南语怎么说?
「烧水壶」的越南语是 ấm đun nước。
ấm đun nước 是什么意思?
ấm đun nước 在越南语中意思是「烧水壶」,词性为名词。用于烧水的壶。
ấm đun nước 怎么读?
ấm đun nước 有 3 个音节:ấm: sắc(高升) · đun: ngang(平调) · nước: sắc(高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
ấm đun nước 怎么造句?
例如:Tôi đang đun nước bằng ấm đun nước.(我正在用烧水壶烧水。);Ấm đun nước này sôi rất nhanh.(这个烧水壶烧得很快。)。
想真正记住「ấm đun nước」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store