忆单词忆单词

ấm đun nước

烧水壶

名词 CEFR B1 越南语

声调 3 个音节 —— ấm: sắc(高升) · đun: ngang(平调) · nước: sắc(高升)

ấm đun nước 烧水壶

释义

常用搭配

đun nước bằng ấm đun nước
用烧水壶烧水
ấm đun nước điện
电烧水壶

例句

Tôi đang đun nước bằng ấm đun nước.
我正在用烧水壶烧水。
Ấm đun nước này sôi rất nhanh.
这个烧水壶烧得很快。

厨房好物

常见问题

烧水壶用越南语怎么说?
「烧水壶」的越南语是 ấm đun nước。
ấm đun nước 是什么意思?
ấm đun nước 在越南语中意思是「烧水壶」,词性为名词。用于烧水的壶。
ấm đun nước 怎么读?
ấm đun nước 有 3 个音节:ấm: sắc(高升) · đun: ngang(平调) · nước: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
ấm đun nước 怎么造句?
例如:Tôi đang đun nước bằng ấm đun nước.(我正在用烧水壶烧水。);Ấm đun nước này sôi rất nhanh.(这个烧水壶烧得很快。)。

想真正记住「ấm đun nước」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练