忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
X
/
xin cấp
xin cấp
申领
动词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— xin: ngang(平调) · cấp: sắc(高升)
?
释义
申请领取(证件、物品等)
常用搭配
xin cấp giấy phép
申领许可证
xin cấp hộ chiếu
申领护照
例句
Tôi muốn xin cấp thẻ căn cước.
我想申领身份证。
Bạn đã xin cấp hộ chiếu chưa?
你申领护照了吗?
备忘与计划
không kỳ hạn
活期
hình sự
刑事
mu bàn chân
脚背
mắt cá chân
脚踝
bỏ đi
出走
chúc mừng
恭喜
常见问题
申领用越南语怎么说?
「申领」的越南语是 xin cấp。
xin cấp 是什么意思?
xin cấp 在越南语中意思是「申领」,词性为动词。申请领取(证件、物品等)。
xin cấp 怎么读?
xin cấp 有 2 个音节:xin: ngang(平调) · cấp: sắc(高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
xin cấp 常用吗?
xin cấp 在越南语最常用的 8000 个词之内。
xin cấp 怎么造句?
例如:Tôi muốn xin cấp thẻ căn cước.(我想申领身份证。);Bạn đã xin cấp hộ chiếu chưa?(你申领护照了吗?)。
想真正记住「xin cấp」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store