忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
sườn núi
sườn núi
山坡
名词
CEFR B1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— sườn: huyền(低降) · núi: sắc(高升)
释义
山坡
常用搭配
leo sườn núi
爬山坡
nhà ở sườn núi
山坡上的房子
例句
Có nhiều cây trên sườn núi.
山坡上有很多树。
Chúng tôi đi bộ lên sườn núi.
我们步行上山坡。
地形与水域
lưu vực
流域
thôn
屯
cái nôi
发源地
nơi sản xuất
产地
ven biển
滨海
hai bờ
两岸
常见问题
山坡用越南语怎么说?
「山坡」的越南语是 sườn núi。
sườn núi 是什么意思?
sườn núi 在越南语中意思是「山坡」,词性为名词。山坡。
sườn núi 怎么读?
sườn núi 有 2 个音节:sườn: huyền(低降) · núi: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
sườn núi 怎么造句?
例如:Có nhiều cây trên sườn núi.(山坡上有很多树。);Chúng tôi đi bộ lên sườn núi.(我们步行上山坡。)。
想真正记住「sườn núi」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store