忆单词忆单词

nóng trong người

上火

动词 CEFR C1 越南语

声调 3 个音节 —— nóng: sắc(高升) · trong: ngang(平调) · người: huyền(低降)

nóng trong người 上火

释义

常用搭配

bị nóng trong người
上火了
triệu chứng nóng trong người
上火症状

例句

Tôi bị nóng trong người nên nổi mụn.
我上火了,所以长痘。
Ăn đồ cay dễ bị nóng trong người.
吃辣容易上火。

身体小状况

常见问题

上火用越南语怎么说?
「上火」的越南语是 nóng trong người。
nóng trong người 是什么意思?
nóng trong người 在越南语中意思是「上火」,词性为动词。体内热气过盛,常表现为口干、喉咙痛、长痘等症状。
nóng trong người 怎么读?
nóng trong người 有 3 个音节:nóng: sắc(高升) · trong: ngang(平调) · người: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
nóng trong người 怎么造句?
例如:Tôi bị nóng trong người nên nổi mụn.(我上火了,所以长痘。);Ăn đồ cay dễ bị nóng trong người.(吃辣容易上火。)。

想真正记住「nóng trong người」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练