忆单词忆单词

lưới chống muỗi

纱窗

名词 CEFR B2 越南语

声调 3 个音节 —— lưới: sắc(高升) · chống: sắc(高升) · muỗi: ngã(带喉塞的高升)

lưới chống muỗi 纱窗

释义

常用搭配

lắp lưới chống muỗi
安装纱窗
vệ sinh lưới chống muỗi
清洗纱窗

例句

Nhà tôi đã lắp lưới chống muỗi ở tất cả các cửa sổ.
我家所有窗户都装了纱窗。
Lưới chống muỗi giúp không khí lưu thông mà vẫn ngăn được muỗi.
纱窗能通风又能防蚊。

家居空间词汇

常见问题

纱窗用越南语怎么说?
「纱窗」的越南语是 lưới chống muỗi。
lưới chống muỗi 是什么意思?
lưới chống muỗi 在越南语中意思是「纱窗」,词性为名词。防蚊纱窗,用于防止蚊虫进入室内的窗户网。
lưới chống muỗi 怎么读?
lưới chống muỗi 有 3 个音节:lưới: sắc(高升) · chống: sắc(高升) · muỗi: ngã(带喉塞的高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
lưới chống muỗi 怎么造句?
例如:Nhà tôi đã lắp lưới chống muỗi ở tất cả các cửa sổ.(我家所有窗户都装了纱窗。);Lưới chống muỗi giúp không khí lưu thông mà vẫn ngăn được muỗi.(纱窗能通风又能防蚊。)。

想真正记住「lưới chống muỗi」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练