忆单词忆单词

kinh thánh

圣经

名词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— kinh: ngang(平调) · thánh: sắc(高升)

kinh thánh 圣经

释义

常用搭配

đọc kinh thánh
读圣经

例句

Cô ấy đọc kinh thánh mỗi ngày.
她每天读圣经。
Kinh thánh có nhiều câu chuyện ý nghĩa.
圣经有很多有意义的故事。

世界宗教入门

常见问题

圣经用越南语怎么说?
「圣经」的越南语是 kinh thánh。
kinh thánh 是什么意思?
kinh thánh 在越南语中意思是「圣经」,词性为名词。圣经,基督教经典。
kinh thánh 怎么读?
kinh thánh 有 2 个音节:kinh: ngang(平调) · thánh: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
kinh thánh 怎么造句?
例如:Cô ấy đọc kinh thánh mỗi ngày.(她每天读圣经。);Kinh thánh có nhiều câu chuyện ý nghĩa.(圣经有很多有意义的故事。)。

想真正记住「kinh thánh」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练