忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
K
/
kinh thánh
kinh thánh
圣经
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— kinh: ngang(平调) · thánh: sắc(高升)
?
释义
圣经,基督教经典
常用搭配
đọc kinh thánh
读圣经
例句
Cô ấy đọc kinh thánh mỗi ngày.
她每天读圣经。
Kinh thánh có nhiều câu chuyện ý nghĩa.
圣经有很多有意义的故事。
宗教与信仰 2
lễ rửa tội
洗礼
lễ cầu nguyện
祈祷
người Hồi giáo
穆斯林
đạo hồi
伊斯兰教
nhà thờ Hồi giáo
清真寺
tín đồ
信徒
常见问题
圣经用越南语怎么说?
「圣经」的越南语是 kinh thánh。
kinh thánh 是什么意思?
kinh thánh 在越南语中意思是「圣经」,词性为名词。圣经,基督教经典。
kinh thánh 怎么读?
kinh thánh 有 2 个音节:kinh: ngang(平调) · thánh: sắc(高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
kinh thánh 常用吗?
kinh thánh 在越南语最常用的 3000 个词之内。
kinh thánh 怎么造句?
例如:Cô ấy đọc kinh thánh mỗi ngày.(她每天读圣经。);Kinh thánh có nhiều câu chuyện ý nghĩa.(圣经有很多有意义的故事。)。
想真正记住「kinh thánh」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store