忆单词忆单词

đi làm

上班

动词 越南语

声调 2 个音节 —— đi: ngang(平调) · làm: huyền(低降) ?

đi làm 上班

释义

常用搭配

đi làm đúng giờ
按时上班
bắt đầu đi làm
开始上班

例句

Tôi đi làm lúc 8 giờ sáng.
我早上八点上班。
Ngày mai tôi bắt đầu đi làm ở công ty mới.
明天我在新公司开始上班。

出现在这些词条的例句中

办公室日常

常见问题

上班用越南语怎么说?
「上班」的越南语是 đi làm。
đi làm 是什么意思?
đi làm 在越南语中意思是「上班」,词性为动词。上班,去上班。
đi làm 怎么读?
đi làm 有 2 个音节:đi: ngang(平调) · làm: huyền(低降)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
đi làm 常用吗?
đi làm 在越南语最常用的 2000 个词之内。
đi làm 怎么造句?
例如:Tôi đi làm lúc 8 giờ sáng.(我早上八点上班。);Ngày mai tôi bắt đầu đi làm ở công ty mới.(明天我在新公司开始上班。)。

想真正记住「đi làm」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练